Agile Product Operating Model (APOM)
Agile Product Operating Model (APOM) là một cách tiếp cận dựa trên những bằng chứng, dữ liệu thực tế qua đó có thể giúp các tổ chức xây dựng sản phẩm với chiến lược được điều chỉnh linh hoạt với tình hình thị trường. APOM được tạo ra để giúp các tổ chức có thể tạo ra giá trị sản phẩm cho người dùng một cách liên tục, linh hoạt trong bối cảnh thị trường đang biến động không ngừng. Nó không phải là một bản kế hoạch cứng nhắc, nó mang lại một sự thích ứng phù hợp với bối cảnh phức tạp và tối đa hoá giá trị cho tổ chức.
Agile Product Operating Model (APOM) được xây dựng bởi Scrum.org
Key Areas of APOM
|
Strategy
Thay vì theo đuổi một mục tiêu là những con số cố định, APOM hướng đến một chiến lược thích ứng với tình hình thị trường, bối cảnh công nghệ thay đổi, bằng cách liên tục đo lường, kiểm chứng thực tế và thay đổi định hướng để tiến đến mục tiêu dài hạn.
|
Vertical Divider
|
People
Tập trung vào con người, tối ưu hoá tiềm lực, trao quyền cho những nhóm nhỏ được dẫn dắt bởi những True leader có kỹ năng phù hợp.
|
Vertical Divider
|
Structure
Thay thế những hệ thống quan liêu bằng phương thức "quản trị có ý thức", tuyển dụng linh hoạt, và trao quyền cho nhóm tự quản.
|
Vertical Divider
|
Value Cycle
Thống nhất quá trình Discovery - Delivery - Support sản phẩm lại làm một, và tạo vòng lặp phản hồi tự thị trường và người dùng.
|
Core Principles
- Evidence-Based: Quyết định dựa trên dữ liệu và bằng chứng thực tế thay vì phỏng đoán.
- Empirical Agility: Ưu tiên xây dựng giá trị sản phẩm nhỏ, đưa nó ra thị trường nhằm nhận phản hồi liên tục qua đó giảm thiểu rủi ro trong đầu tư nếu sản phẩm không được chấp nhận.
- Ownership: Team sản phẩm được trao quyền và có trách nhiệm với toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm, từ lúc lên ý tưởng đến khi sản phẩm đến tay người dùng để giảm thiểu việc đùn đẩy trách nhiệm và chậm trễ.
- Outcome Focused: Thành công của sản phẩm được đo lường theo giá trị mà người dùng nhận được và lợi nhuận thực tế so với mục tiêu kinh doanh, chứ không phải là tuân thủ kế hoạch.
